Dữ liệu giao dịch
  • Ngày GD
  • Index/Bảng
  • Bảng
  • Mã CK
Đơn vị: Đồng
STT Mã CK Giá Tham chiếu Giá trần Giá sàn Giá mở cửa Giá đóng cửa Giá bình quân Giá cao nhất Giá thấp nhất Thay đổi (điểm) % thay đổi
1 A32 32.000 36.800 27.200 - 32.000 32.000 - - 0 0
2 AAS 30.500 35.000 26.000 35.000 31.100 31.000 35.000 30.200 500 1,64
3 ABB 22.600 25.900 19.300 19.500 22.500 22.100 22.600 19.500 -500 -2,21
4 ABC 13.900 15.900 11.900 14.100 14.200 14.200 14.400 14.000 300 2,16
5 ABI 61.900 71.100 52.700 62.000 60.000 60.100 62.000 59.900 -1.800 -2,91
6 ABR 22.300 25.600 19.000 20.300 22.500 22.100 22.500 20.300 -200 -0,9
7 ACE 42.800 49.200 36.400 40.000 42.800 40.600 42.800 40.000 -2.200 -5,14
8 ACG 112.000 128.800 95.200 111.500 111.000 112.000 112.500 111.000 0 0
9 ACS 15.300 17.500 13.100 16.700 16.700 16.700 16.700 16.700 1.400 9,15
10 ACV 81.900 94.100 69.700 81.200 80.600 80.800 81.200 80.300 -1.100 -1,34
    Tổng số 890 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>