Dữ liệu giao dịch
  • Ngày GD
  • Index/Bảng
  • Bảng
  • Mã CK
Đơn vị: Đồng
STT Mã CK Giá Tham chiếu Giá trần Giá sàn Giá mở cửa Giá đóng cửa Giá bình quân Giá cao nhất Giá thấp nhất Thay đổi (điểm) % thay đổi
1 A32 27.000 31.000 23.000 - 27.000 27.000 - - 0 0
2 AAS 21.300 24.400 18.200 22.000 24.400 23.700 24.400 22.000 2.400 11,27
3 ABC 10.400 11.900 8.900 10.800 11.900 11.500 11.900 10.800 1.100 10,58
4 ABI 31.100 35.700 26.500 31.500 31.100 31.200 31.500 31.000 100 0,32
5 ABR 21.900 25.100 18.700 - 23.800 21.900 - - 0 0
6 AC4 4.500 6.300 2.700 - 6.000 4.500 - - 0 0
7 ACE 32.000 36.800 27.200 32.000 32.000 32.000 32.000 32.000 0 0
8 ACS 13.300 15.200 11.400 - 13.300 13.300 - - 0 0
9 ACV 54.200 62.300 46.100 54.900 55.000 55.300 55.600 54.900 1.100 2,03
10 ADG 50.000 57.500 42.500 50.000 50.000 50.000 50.500 49.800 0 0
    Tổng số 903 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>