Dữ liệu giao dịch
  • Ngày GD
  • Index/Bảng
  • Bảng
  • Mã CK
Đơn vị: Đồng
STT Mã CK Giá Tham chiếu Giá trần Giá sàn Giá mở cửa Giá đóng cửa Giá bình quân Giá cao nhất Giá thấp nhất Thay đổi (điểm) % thay đổi
1 A32 25.000 28.700 21.300 22.000 22.000 22.000 22.000 22.000 -3.000 -12
2 ABC 10.700 12.300 9.100 10.900 10.500 10.500 11.000 10.300 -200 -1,87
3 ABI 26.400 30.300 22.500 23.900 25.300 24.100 25.300 23.900 -2.300 -8,71
4 ABR 7.500 8.600 6.400 7.600 6.500 6.700 7.600 6.500 -800 -10,67
5 AC4 4.500 6.300 2.700 - 6.000 4.500 - - 0 0
6 ACE 23.800 27.300 20.300 23.900 23.900 23.900 23.900 23.900 100 0,42
7 ACS 14.500 20.300 8.700 - 16.000 14.500 - - 0 0
8 ACV 83.500 96.000 71.000 83.500 84.000 83.900 84.200 83.000 400 0,48
9 ADP 15.000 17.200 12.800 13.000 15.000 14.800 15.000 13.000 -200 -1,33
10 AFC 10.300 14.400 6.200 - 10.300 10.300 - - 0 0
    Tổng số 833 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>