Dữ liệu giao dịch
  • Ngày GD
  • Index/Bảng
  • Bảng
  • Mã CK
Đơn vị: Đồng
STT Mã CK Giá Tham chiếu Giá trần Giá sàn Giá mở cửa Giá đóng cửa Giá bình quân Giá cao nhất Giá thấp nhất Thay đổi (điểm) % thay đổi
1 A32 31.200 35.800 26.600 - 32.000 31.200 - - 0 0
2 AAS 11.600 13.300 9.900 13.200 10.800 11.100 13.200 10.200 -500 -4,31
3 ABB 9.000 10.300 7.700 9.100 8.500 8.900 9.400 8.300 -100 -1,11
4 ABC 4.600 5.200 4.000 - 4.800 4.600 - - 0 0
5 ABI 35.400 40.700 30.100 36.000 35.000 35.500 36.000 34.000 100 0,28
6 ACE 37.000 42.500 31.500 - 37.000 37.000 - - 0 0
7 ACM 800 900 700 - 800 800 - - 0 0
8 ACS 9.500 10.900 8.100 - 9.500 9.500 - - 0 0
9 ACV 85.000 97.700 72.300 85.000 85.000 84.700 85.000 84.000 -300 -0,35
10 ADP 18.300 21.000 15.600 16.400 15.900 17.700 20.800 15.900 -600 -3,28
    Tổng số 860 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>