HNX30 243,44 1,79 0,74
HNX30TRI 306,01 2,25 0,74
Xây dựng 152,43 0,75 0,49
Tài chính 220,65 1,70 0,78
HNX Index 123,04 0,65 0,53
Large 189,54 1,20 0,64
Công nghiệp 224,80 0,50 0,22
Mid/Small 171,15 0,28 0,17
VNX50 1.652,17 27,25 1,68
VNX Allshare 1.523,99 20,44 1,36
UPCoM Index 58,28 -0,05 -0,08
UPCOM Large Index 99,32 -0,10 -0,10
UPCOM Medium Index 110,45 -0,04 -0,04
UPCOM Small Index 102,82 -0,06 -0,06
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
HVT 39.600 10
BXH 18.700 10
ADC 17.600 10
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
TST 4.500 -10
DHT 58.100 -9,92
HVA 5.500 -9,84
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SHB 10.636.663 11.300
PVX 4.255.060 2.500
PVS 2.989.849 28.000
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
NS3 17.000 14,86
BSL 18.600 14,81
TVN 11.000 14,58
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
NPH 14.000 -23,08
HPI 12.500 -14,97
BRR 11.600 -14,71
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
LPB 1.697.909 15.800
HVN 1.620.367 61.400
SBS 1.165.800 3.700
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom IRC 2.955.300 22/01/2018
Upcom TS3 659.300 19/01/2018
Upcom TS5 314.122 19/01/2018
Upcom HFT 10.000.000 18/01/2018
Niêm yết TTL 41.908.000 18/01/2018
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN