HNX30 212,25 2,29 1,09
HNX30TRI 273,08 2,95 1,09
Xây dựng 123,64 0,72 0,59
Tài chính 204,89 1,71 0,84
HNX Index 115,06 0,86 0,75
Large 177,28 1,65 0,94
Công nghiệp 204,72 0,70 0,34
Mid/Small 159,96 -0,17 -0,11
VNX50 1.537,25 12,97 0,85
VNX Allshare 1.409,09 10,55 0,75
UPCoM Index 52,99 0,53 1,01
UPCOM Large Index 85,66 1,49 1,77
UPCOM Medium Index 115,03 -1,12 -0,97
UPCOM Small Index 100,07 -0,18 -0,18
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
ACM 1.000 11,11
VC9 11.000 10
VCM 17.800 9,88
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
DPS 900 -10
SRA 39.800 -9,95
CTT 10.000 -9,91
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SHB 6.394.440 8.700
PVS 5.289.217 23.600
PCT 5.203.772 -
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
HDO 700 16,67
CKD 16.100 15
IME 13.800 15
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
YBC 7.100 -39,32
FTI 2.500 -37,5
VLC 17.000 -15
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
BSR 5.497.730 19.600
VLW 4.445.381 -
POW 4.010.545 16.300
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom FGL 6.481.323 14/09/2018
Upcom BDC 21.735.900 13/09/2018
Upcom HTK 1.458.710 12/09/2018
Upcom NDT 13.600.000 11/09/2018
Upcom PIV 17.324.942 07/09/2018
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN