HNX30 188,05 -0,44 -0,23
HNX30TRI 251,59 -0,59 -0,23
Xây dựng 125,77 -1,11 -0,87
Tài chính 170,58 -0,09 -0,05
HNX Index 105,93 -0,08 -0,07
Large 161,74 -0,04 -0,03
Công nghiệp 186,78 -1,09 -0,58
Mid/Small 152,96 -0,43 -0,28
VNX50 1.505,09 1,72 0,11
VNX Allshare 1.374,12 1,35 0,10
UPCoM Index 56,47 -0,29 -0,51
UPCOM Large Index 88,37 -0,49 -0,55
UPCOM Medium Index 137,04 -0,93 -0,67
UPCOM Small Index 105,55 0,24 0,23
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
ACM 500 25
TTL 4.400 10
HPM 8.900 9,88
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
VNC 32.400 -10
SJE 22.500 -10
VC6 9.000 -10
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
HUT 6.002.453 2.600
SHB 2.215.770 6.700
ACB 2.073.842 24.400
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
LAW 15.400 40
PEQ 35.400 14,94
DTG 17.800 14,84
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
PIS 5.000 -38,27
HNP 17.100 -14,93
HHV 10.300 -14,88
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
PBK 8.153.600 10.900
VIB 1.899.559 18.400
BSR 1.501.034 9.700
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom SIG 10.000.000 10/10/2019
Upcom PQN 30.000.000 04/10/2019
Upcom VTR 12.641.633 27/09/2019
Upcom CPW 26.875.000 20/09/2019
Upcom KSH 57.509.675 19/09/2019
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
UPCoM DFS 22.500.000 18/10/2019