HNX30 208,13 -7,49 -3,47
HNX30TRI 263,33 -9,48 -3,47
Xây dựng 123,12 -1,78 -1,43
Tài chính 198,11 -3,62 -1,79
HNX Index 114,49 -2,58 -2,21
Large 175,73 -4,56 -2,53
Công nghiệp 191,45 -3,82 -1,96
Mid/Small 162,40 -1,44 -0,88
VNX50 1.451,74 -38,45 -2,58
VNX Allshare 1.338,93 -29,43 -2,15
UPCoM Index 53,13 -0,75 -1,38
UPCOM Large Index 87,06 -1,66 -1,88
UPCOM Medium Index 112,08 -0,86 -0,76
UPCOM Small Index 99,55 0,16 0,16
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
KHL 300 50
KHB 700 16,67
SGO 900 12,5
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
KSK 500 -16,67
BII 600 -14,29
VNT 29.700 -10
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
PVS 10.018.687 17.400
SHB 5.877.325 8.900
ACB 3.550.106 40.000
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
GTT 400 33,33
PSG 400 33,33
FSO 15.000 27,12
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
PTP 5.700 -40
HLA 200 -33,33
VNN 6.000 -26,83
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
NTB 7.595.228 500
POW 2.697.911 14.200
LPB 2.049.106 12.000
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom C22 3.550.000 24/05/2018
Upcom S72 12.000.000 22/05/2018
Upcom XLV 3.000.000 22/05/2018
Upcom KHA 14.120.309 11/05/2018
Upcom PRT 29.800.000 07/05/2018
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN