HNX30 195,69 0,58 0,30
HNX30TRI 243,56 0,73 0,30
Xây dựng 153,93 -0,44 -0,28
Tài chính 177,89 0,13 0,07
HNX Index 106,13 0,38 0,36
Large 157,53 0,74 0,47
Công nghiệp 226,70 0,51 0,22
Mid/Small 169,43 0,11 0,06
VNX50 1.212,70 5,11 0,42
VNX Allshare 1.186,67 3,86 0,33
UPCoM Index 54,81 0,33 0,60
UPCOM Large Index 93,18 0,87 0,94
UPCOM Medium Index 103,51 0,13 0,13
UPCOM Small Index 99,46 0,35 0,35
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
CMC 6.600 10
L18 10.100 9,78
VNT 29.200 9,77
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
PSW 10.000 -9,91
HGM 35.000 -9,79
API 32.400 -9,75
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
KLF 25.753.852 6.200
OCH 19.942.900 10.800
PVX 6.146.620 2.700
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
NOS 400 33,33
PXM 600 20
V15 600 20
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
GTT 400 -20
SD8 500 -16,67
BCP 6.800 -15
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
GEX 726.637 23.400
TOP 659.200 2.000
AVF 579.600 400
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom KGM 25.430.000 21/09/2017
Upcom LMC 1.500.000 21/09/2017
Upcom SBM 39.000.000 21/09/2017
Upcom TBN 4.417.592 21/09/2017
Upcom SDH 20.950.000 15/09/2017
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
UPCoM FT1 7.079.853 27/09/2017
UPCoM TEL 5.000.000 26/09/2017
UPCoM NCP 196.980.622 25/09/2017