HNX30 195,89 0,23 0,12
HNX30TRI 260,09 0,30 0,12
Xây dựng 124,95 0,25 0,20
Tài chính 176,40 0,84 0,48
HNX Index 107,07 0,33 0,31
Large 163,97 0,66 0,41
Công nghiệp 185,33 -0,36 -0,19
Mid/Small 152,52 -0,22 -0,14
VNX50 1.452,76 15,52 1,08
VNX Allshare 1.338,16 12,02 0,91
UPCoM Index 57,54 0,13 0,22
UPCOM Large Index 91,73 0,15 0,16
UPCOM Medium Index 131,15 0,58 0,44
UPCOM Small Index 107,32 0,41 0,38
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
DPS 500 25
PHN 23.100 10
VNF 23.100 10
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
NHP 500 -16,67
HKB 700 -12,5
DL1 27.000 -10
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
PVS 5.112.183 22.900
SHB 3.296.284 6.900
ACB 2.877.999 31.200
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
PXM 300 50
V11 300 50
BKH 40.700 39,86
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
SCO 3.400 -39,29
HLA 200 -33,33
G20 400 -20
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SSN 4.332.200 6.700
SP2 2.689.050 -
VGI 2.357.317 28.400
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom DTB 1.558.248 22/07/2019
Upcom NSL 6.209.630 22/07/2019
Upcom BM9 3.795.680 17/07/2019
Upcom PMW 30.000.000 17/07/2019
Upcom SOV 1.914.900 10/07/2019
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN