HNX30 501,59 7,27 1,47
HNX30TRI 697,79 10,12 1,47
Xây dựng 237,62 0,85 0,36
Tài chính 704,12 12,21 1,77
HNX Index 313,58 2,61 0,84
Large 371,69 3,11 0,85
Công nghiệp 257,36 -0,37 -0,14
Mid/Small 673,00 5,49 0,82
VNX50 2.372,87 26,23 1,12
VNX Allshare 2.165,02 22,52 1,05
UPCoM Index 86,68 0,55 0,63
UPCOM Large Index 146,88 1,28 0,88
UPCOM Medium Index 191,34 0,41 0,22
UPCOM Small Index 137,83 0,56 0,41
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
KHS 20.900 10
HEV 16.500 10
SDU 9.900 10
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
BLF 2.900 -9,38
LM7 5.000 -9,09
KSD 3.100 -8,82
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
VND 7.331.583 45.900
SHB 6.462.288 27.400
PVS 4.535.960 24.900
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
HKB 1.100 37,5
VLP 800 33,33
GTT 600 20
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
BLN 9.100 -14,95
HLS 18.300 -14,88
HFC 14.500 -14,71
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
HTM 10.570.447 18.500
HVG 7.007.735 2.200
DPS 6.798.945 800
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
GLH121019 5.000.000 29/07/2021
Upcom HKB 51.599.999 28/07/2021
Upcom HTH 404.400 23/07/2021
Upcom VAB 444.963.567 20/07/2021
Niêm yết KHG 174.817.547 19/07/2021
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
UPCoM ACG 87.650.344 04/08/2021
UPCoM GH3 11.500.000 04/08/2021
UPCoM SSH 250.000.000 04/08/2021