HNX30 194,13 -0,33 -0,17
HNX30TRI 252,25 -0,43 -0,17
Xây dựng 124,85 -0,28 -0,22
Tài chính 189,00 -0,59 -0,31
HNX Index 106,34 -0,31 -0,29
Large 162,54 -0,54 -0,33
Công nghiệp 186,20 -0,44 -0,24
Mid/Small 152,81 -0,14 -0,09
VNX50 1.437,51 -15,14 -1,04
VNX Allshare 1.324,99 -12,49 -0,93
UPCoM Index 53,11 -0,36 -0,67
UPCOM Large Index 85,60 -0,72 -0,84
UPCOM Medium Index 114,81 -0,33 -0,29
UPCOM Small Index 101,61 -0,17 -0,17
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
SPI 900 12,5
CTC 4.400 10
LDP 28.700 9,96
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
PVV 500 -16,67
DPS 600 -14,29
NHP 700 -12,5
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SHB 2.679.872 7.600
PVS 2.549.970 20.200
KLF 1.360.925 1.900
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
DDN 11.500 15
TPS 34.100 14,81
TOT 5.500 14,58
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
MGG 35.700 -15
CNC 19.800 -14,66
PCC 14.000 -14,63
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
BSR 1.051.610 15.000
PRT 1.016.500 -
VGT 559.400 11.900
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom DCG 5.250.000 14/12/2018
Upcom TID 200.000.000 12/12/2018
Upcom C4G 100.000.000 10/12/2018
Upcom FOC 14.085.336 10/12/2018
Upcom TAG 24.914.991 23/11/2018
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Niêm yết DDG 12.000.000 18/12/2018
Niêm yết GDW 9.500.000 18/12/2018
UPCoM VTK 4.159.905 18/12/2018