HNX30 197,76 0,56 0,28
HNX30TRI 257,80 0,73 0,28
Xây dựng 127,56 0,65 0,51
Tài chính 184,44 0,04 0,02
HNX Index 108,09 0,28 0,26
Large 164,96 0,47 0,28
Công nghiệp 187,05 0,18 0,10
Mid/Small 156,38 0,23 0,15
VNX50 1.494,68 10,30 0,69
VNX Allshare 1.374,99 7,23 0,53
UPCoM Index 57,23 0,34 0,60
UPCOM Large Index 92,81 0,78 0,85
UPCOM Medium Index 125,45 0,61 0,49
UPCOM Small Index 105,07 -0,49 -0,46
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
DPS 700 16,67
CMI 800 14,29
VMI 800 14,29
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
KSK 300 -25
PVV 500 -16,67
HKB 700 -12,5
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
CDN 19.841.100 18.200
SHB 4.204.555 7.700
PVS 3.882.412 21.000
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
TVM 2.800 40
KHD 13.700 39,8
EAD 11.700 39,29
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
SLC 10.600 -39,77
TSG 9.500 -20,17
TVH 22.100 -15
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
PXA 3.390.510 1.700
BSR 1.312.925 13.200
C21 1.164.020 25.000
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom CSI 16.800.000 15/03/2019
Upcom HD8 10.000.000 15/03/2019
Niêm yết PHN 7.253.911 13/03/2019
Upcom SDP 11.114.472 01/03/2019
Upcom BLU 1.337.600 25/02/2019
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN