HNX30 375,61 2,08 0,56
HNX30TRI 520,09 2,88 0,56
Xây dựng 241,03 4,80 2,03
Tài chính 428,17 1,93 0,45
HNX Index 254,10 6,16 2,48
Large 276,18 1,06 0,39
Công nghiệp 237,94 2,52 1,07
Mid/Small 604,86 27,32 4,73
VNX50 1.964,71 0,64 0,03
VNX Allshare 1.826,04 4,36 0,24
UPCoM Index 78,10 0,64 0,83
UPCOM Large Index 129,00 1,10 0,86
UPCOM Medium Index 181,07 1,41 0,78
UPCOM Small Index 127,36 1,07 0,85
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
BAB 20.800 30
BST 17.600 10
LAS 9.900 10
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
L61 7.300 -9,88
HLY 26.500 -9,86
VTS 22.900 -9,84
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SHB 29.202.266 16.100
PVS 8.072.035 22.700
CEO 7.067.539 11.300
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
DHN 14.000 40
RGC 4.600 15
LAI 25.400 14,93
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
HAM 13.000 -36,89
TBD 90.000 -18,18
DTC 12.100 -14,79
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
BSR 11.209.504 14.000
VGT 5.290.495 20.100
G36 3.037.172 15.100
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Niêm yết BAB 708.500.000 03/03/2021
Niêm yết L40 3.600.000 27/01/2021
Upcom CFM 2.000.000 25/01/2021
Upcom DPD 12.000.000 20/01/2021
Niêm yết DVG 4.000.000 14/01/2021
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN