VN30 1.873,43 -3,57 -0,19
VN100 1.766,75 1,80 0,10
VNX50 3.093,70 7,26 0,24
HNX Index 261,60 5,38 2,10
Large 266,12 6,21 2,39
Mid/Small 832,50 -0,59 -0,07
HNX30 432,43 3,01 0,70
Công nghiệp 229,28 0,24 0,10
Xây dựng 280,79 2,51 0,90
Tài chính 586,21 8,39 1,45
HNX30TRI 693,53 4,83 0,70
UPCoM Index 124,24 -0,97 -0,77
UPCOM Large Index 241,73 -2,21 -0,91
UPCOM Small Index 167,32 -0,98 -0,58
UPCOM Medium Index 245,99 -1,31 -0,53
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
THD 89.100 10
QST 20.900 10
LHC 45.200 9,98
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
HEV 9.000 -10
BKC 16.300 -9,94
PEN 8.600 -9,47
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SHS 19.223.337 11.700
CEO 11.750.822 10.300
PVS 5.251.451 33.900
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
G20 600 20
QBS 600 20
KHX 16.100 15
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
LO5 200 -33,33
MH3 25.500 -15
S72 5.100 -15
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
OIL 5.792.467 13.700
BT1 3.875.607 -
DRI 2.541.474 16.900
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
TPDNNY VBAC12601 146.728.904 08/10/2026
Upcom DTR 80.000.000 25/09/2026
TPDNNY HDB126033 27.154.000 25/09/2026
TPDNNY HDB126034 25.850.000 25/09/2026
TPDNNY CII426028 25.000.000 15/09/2026
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN