HNX30 167,89 -1,04 -0,61
HNX30TRI 226,21 -1,39 -0,61
Xây dựng 100,38 -0,08 -0,08
Tài chính 180,59 -2,42 -1,32
HNX Index 92,64 -0,65 -0,69
Large 142,24 -1,24 -0,87
Công nghiệp 148,86 -1,00 -0,67
Mid/Small 130,46 0,11 0,09
VNX50 1.015,63 -4,44 -0,44
VNX Allshare 939,72 -4,87 -0,52
UPCoM Index 47,74 0,11 0,22
UPCOM Large Index 69,93 -0,01 -0,02
UPCOM Medium Index 129,92 1,28 1,00
UPCOM Small Index 102,23 0,07 0,07
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
BII 600 20
MEC 1.000 11,11
PPY 26.400 10
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
NHP 300 -25
ACM 400 -20
HKB 500 -16,67
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
HUT 6.730.623 1.300
KLF 6.640.080 1.400
ACB 4.752.153 17.800
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
PPI 400 33,33
PVV 400 33,33
TOP 500 25
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
HWS 10.200 -15
C12 1.700 -15
ABR 29.100 -14,91
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
LPB 2.241.165 5.600
BSR 2.202.715 4.800
VLB 1.390.000 -
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom HSP 12.027.086 30/03/2020
Upcom DKH 212.036 23/03/2020
Niêm yết MED 6.280.095 18/03/2020
Upcom HVA 5.650.000 17/03/2020
Upcom STH 6.500.000 17/03/2020
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN