HNX30 494,09 0.00 0.00
HNX30TRI 702,79 0.00 0.00
Xây dựng 363,78 0.00 0.00
Tài chính 657,05 0.00 0.00
HNX Index 278,88 0.00 0.00
Large 296,08 0.00 0.00
Công nghiệp 276,55 0.00 0.00
Mid/Small 843,78 0.00 0.00
VNX50 2.003,56 0.00 0.00
VNX Allshare 1.949,40 0.00 0.00
UPCoM Index 88,18 0.00 0.00
UPCOM Large Index 145,21 0.00 0.00
UPCOM Medium Index 195,02 0.00 0.00
UPCOM Small Index 157,27 0.00 0.00
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
AAV 0 -
ACM 0 -
ADC 0 -
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
A32 0 -
AAS 0 -
ABB 0 -
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
VND122012 2.000.000 29/06/2022
VND122013 4.000.000 29/06/2022
VND122014 4.000.000 29/06/2022
BCG122006 5.000.000 17/06/2022
Upcom PAT 25.000.000 17/06/2022
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN