Niêm yết
Chỉ số
HNXIndex (112,78    -0,57    -0,51%)
KLKL: 30.582.900  |  GTKL: 317.381.810.000
Chỉ số Giá trị Thay đổi % thay đổi
HNX30 209,44 -0,91 -0,43
HNX30TRI 285,3 -1,24 -0,43
Xây dựng 125,35 0,69 0,55
Tài chính 220,32 -1,67 -0,75
HNX Index 112,78 -0,57 -0,51
Large 172,01 -1,22 -0,71
Công nghiệp 178,09 0,18 0,1
Mid/Small 162,12 0,59 0,36
VNX50 1.296,29 1,37 0,11
VNX Allshare 1.198,19 1,31 0,11