Niêm yết
Chỉ số
HNXIndex (220,76    0,89    0,41%)
KLKL: 68.581.700  |  GTKL: 954.187.350.000
Chỉ số Giá trị Thay đổi % thay đổi
HNX30 378,87 -0,07 -0,02
HNX30TRI 546,44 -0,1 -0,02
Xây dựng 280,25 1,11 0,4
Tài chính 535,48 -3,31 -0,61
HNX Index 220,76 0,89 0,41
Large 226,87 0,56 0,25
Công nghiệp 234,82 2,79 1,2
Mid/Small 699,63 7,91 1,14
VNX50 1.819,96 14,63 0,81
VNX Allshare 1.721,96 14,57 0,85