Niêm yết
Dữ liệu thị trường
-
Kết quả giao dịch
-
Cổ phiếu
* Đơn vị: nghìn đồng
| Ngày |
KLGD |
GTGD |
Giá
|
Giá
|
Giá
|
| 08/10/2026 |
60.343.400 |
897.439.580,8 |
66 |
70 |
25 |
| 07/10/2026 |
54.225.022 |
855.236.384,2 |
70 |
58 |
34 |
| 06/10/2026 |
83.736.948 |
1.280.394.091,3 |
50 |
68 |
42 |
| 05/10/2026 |
62.790.908 |
1.218.513.073,5 |
62 |
64 |
35 |
| 02/10/2026 |
39.321.116 |
601.030.941,3 |
55 |
74 |
35 |
-
ETFs
* Đơn vị: nghìn đồng
| Ngày |
KLGD |
GTGD |
Giá
|
Giá
|
Giá
|
| 29/04/2025 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 28/04/2025 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 25/04/2025 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 24/04/2025 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 23/04/2025 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
-
Top
-
Top tăng giá
* Đơn vị: nghìn đồng
| Mã CK |
Giá đóng cửa |
% thay đổi |
KLGD |
GTGD |
|
0 |
0 |
0 |
0 |
-
Top giảm giá
* Đơn vị: nghìn đồng
| Mã CK |
Giá đóng cửa |
% thay đổi |
KLGD |
GTGD |
|
0 |
0 |
0 |
0 |
-
Top KLGD
* Đơn vị: nghìn đồng
| Mã CK |
Giá đóng cửa |
KLGD |
Tỷ trọng |
|
0 |
0 |
0 |
-
Top GTGD
* Đơn vị: nghìn đồng
| Mã CK |
Giá đóng cửa |
GTGD |
Tỷ trọng |
|
0 |
0 |
0 |
-
Top GTVH
* Đơn vị: nghìn đồng
| Mã CK |
Giá đóng cửa |
GTVH |
Tỷ trọng |
KLGD |
|
Không tìm thấy dữ liệu
|