Phái sinh
HĐTL Chỉ số cổ phiếu
-
Kết quả giao dịch
ISIN Sản phẩm Phân loại Tháng ĐH Thay đổi giá Thay đổi giá % Tổng KLGD Tổng GTGD OI Giá đóng cửa VN41I2G40005 VN100 F 2604 10,3 0,56 36 6.719.960.000 37 1.858,3 VN41I2G50004 VN100 F 2605 6,3 0,34 4 746.420.000 7 1.860,5 VN41I2G60003 VN100 F 2606 5,1 0,28 8 1.490.070.000 12 1.852 VN41I2G90000 VN100 F 2609 0 0,00 0 0 14 1.845 VN41I1G40007 VN30 F 2604 9,3 0,48 222.487 43.279.324.530.000 35.576 1.931 - Mẫu hợp đồng
- Tin tức
