Trái phiếu
Chỉ số
Ngày Kỳ hạn Index Chỉ số Giá sạch Chỉ số Giá bẩn Chỉ số Tổng thu nhập
10/04/2026 Tổng hợp/Composite 145,9623 146,9517 285,1260
10/04/2026 2 năm/2 years 88,4533 90,8261 183,0012
10/04/2026 3 năm/3 years 108,7095 117,8331 217,6513
10/04/2026 5 năm/5 years 121,3834 165,8247 234,7683