Trái phiếu
Chỉ số
Ngày Kỳ hạn Index Chỉ số Giá sạch Chỉ số Giá bẩn Chỉ số Tổng thu nhập
09/10/2026 Tổng hợp/Composite 154,9478 156,4105 307,9705
09/10/2026 2 năm/2 years 87,7046 90,2085 185,1745
09/10/2026 3 năm/3 years 107,8236 117,3598 220,2627
09/10/2026 5 năm/5 years 120,9828 165,0515 237,8860