Danh sách trái phiếu
  • Ngày phát hành
  • Loại trái phiếu
  • Mã TP
  • Kỳ hạn
  • Tình trạng NY
  • Loại tiền tệ
  • TCPH
  • Loại hình trả lãi
STT Mã TP Loại tiền tệ Kỳ hạn TCPH KLNY Hình thức trả lãi Ngày phát hành Ngày đáo hạn Loại hình trả lãi Coupon (%/năm) Ngày GD đầu tiên Kỳ hạn còn lại Tình trạng
1 BVBS14041 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 4.500.000 Định kỳ - Cuối kỳ 01/04/2014 01/04/2019 Standard Coupon 7,8 03/04/2014 45 ngày Bình thường
2 BVBS14042 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 500.000 Định kỳ - Cuối kỳ 08/04/2014 08/04/2019 Standard Coupon 7,8 11/04/2014 52 ngày Bình thường
3 BVBS14043 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 16/04/2014 16/04/2019 Standard Coupon 7,6 18/04/2014 60 ngày Bình thường
4 BVBS14044 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 2.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 24/04/2014 24/04/2019 Standard Coupon 7,6 28/04/2014 68 ngày Bình thường
5 BVBS14046 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 2.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 14/05/2014 14/05/2019 Standard Coupon 7,6 15/05/2014 88 ngày Bình thường
6 BVBS14050 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 04/09/2014 04/09/2019 Standard Coupon 6,7 05/09/2014 201 ngày Bình thường
7 BVBS14052 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 11/11/2014 11/11/2019 Standard Coupon 5,5 12/11/2014 269 ngày Bình thường
8 BVBS14199 VND 15 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 24/12/2014 24/12/2029 Standard Coupon 8,1 25/12/2014 3965 ngày Bình thường
9 BVBS15061 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 4.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 19/01/2015 19/01/2020 Standard Coupon 6,5 20/01/2015 338 ngày Bình thường
10 BVBS15062 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 4.750.000 Định kỳ - Cuối kỳ 28/01/2015 28/01/2020 Standard Coupon 6,3 29/01/2015 347 ngày Bình thường
    Tổng số 513 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>