Kết quả giao dịch trong ngày
  • Ngày GD
STT Ngày Kỳ hạn còn lại Mã TP Tiền tệ Giá yết (đồng) Lợi suất (%/năm) KLGD GTGD (đồng)
1 20/04/2018 2 năm BVDB14139 VND 106.552 2,95 500.000 54.369.000.000
2 20/04/2018 3 năm BVDB15223 VND 109.750 3,2001 2.000.000 226.500.000.000
3 20/04/2018 5 năm QHB0823039 VND 152.910 3,9 1.000.000 162.157.000.000
4 20/04/2018 2 năm TD1020065 VND 117.723 3,2504 1.000.000 123.256.000.000
5 20/04/2018 3 năm TD1121021 VND 122.635 3,0394 2.000.000 249.050.000.000
6 20/04/2018 12 tháng TD1419087 VND 105.719 2,1198 500.000 55.525.000.000
7 20/04/2018 2 năm TD1419090 VND 103.859 2,3802 500.000 53.121.500.000
8 20/04/2018 5 - 7 năm TD1424173 VND 117.595 4,11 500.000 60.997.500.000
9 20/04/2018 5 - 7 năm TD1424174 VND 113.455 3,7201 500.000 58.315.000.000
10 20/04/2018 2 năm TD1520261 VND 104.913 2,45 500.000 52.841.000.000
    Tổng số 44 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>