Kết quả giao dịch trong ngày
  • Ngày GD
STT Ngày Kỳ hạn còn lại Mã TP Tiền tệ Giá yết (đồng) Lợi suất (%/năm) KLGD GTGD (đồng)
1 22/09/2017 3 - 5 năm QH062128 VND 112.969 5,3501 1.900.000 230.897.500.000
2 22/09/2017 3 năm QHB1020028 VND 115.266 5,0001 2.800.000 336.506.800.000
3 22/09/2017 12 tháng TD1419083 VND 102.925 5,3799 500.000 53.638.500.000
4 22/09/2017 2 năm TD1520256 VND 103.184 4,5028 564.704 60.617.021.472
5 22/09/2017 3 năm TD1520264 VND 99.314 5,68 500.000 50.863.000.000
6 22/09/2017 3 năm TD1520266 VND 105.072 4,3999 1.500.000 159.895.500.000
7 22/09/2017 3 năm TD1520266 VND 101.510 5,7799 500.000 51.517.500.000
8 22/09/2017 3 năm TD1621447 VND 105.341 4,7501 200.000 21.848.200.000
9 22/09/2017 3 - 5 năm TD1621472 VND 105.174 4,5199 1.000.000 107.330.000.000
10 22/09/2017 3 - 5 năm TD1621478 VND 100.295 5,8999 500.000 50.920.000.000
    Tổng số 23 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • >
  • >>