Kết quả giao dịch trong ngày
  • Ngày GD
STT Ngày Kỳ hạn còn lại Mã TP Tiền tệ Giá yết (đồng) Lợi suất (%/năm) KLGD GTGD (đồng)
1 22/01/2018 2 tháng BVDB13051 VND 100.558 3,954 500.000 54.464.000.000
2 22/01/2018 12 tháng BVDB16054 VND 102.038 4,0603 1.000.000 102.089.000.000
3 22/01/2018 7 năm TD1424173 VND 112.622 5,0122 1.000.000 115.222.000.000
4 22/01/2018 10 - 15 năm TD1429094 VND 128.374 5,35 2.500.000 339.860.000.000
5 22/01/2018 12 tháng TD1518355 VND 102.135 3,2001 1.500.000 154.779.000.000
6 22/01/2018 2 năm TD1520259 VND 103.843 3,3999 500.000 54.562.500.000
7 22/01/2018 2 năm TD1520261 VND 103.518 3,4302 500.000 54.102.500.000
8 22/01/2018 3 năm TD1520269 VND 107.808 3,5 1.500.000 163.822.500.000
9 22/01/2018 3 năm TD1520271 VND 107.846 3,5999 1.500.000 163.722.000.000
10 22/01/2018 3 năm TD1621446 VND 108.138 3,5499 1.000.000 108.423.000.000
    Tổng số 34 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • >
  • >>